Kaori Dict

Độc

single · alone · spontaneously · Germany

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#365 / 2.501
Bộ thủ
bộ 94
Từ JLPT chứa chữ
11
Pinyin
du2
Tiếng Hàn

single · alone · spontaneously · Germany

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひとりhitoriNHẤT NHÂN

một người; một người; một mình; một mình

N5
どくしんdokushinĐỘC THÂN

chưa kết hôn

N3
どくとくdokutokuĐỘC ĐẶC

đặc trưng; độc đáo; duy nhất

N3
どくりつdokuritsuĐỘC LẬP

tự lập; tự chủ

N3
ひとりでにhitorideni

bằng chính mình; tự động

N2
ひとりごとhitorigoto

độc thoại; nói chuyện với chính mình

N2
こどくkodokuCÔ ĐỘC

cô đơn; tách biệt

N1
たんどくtandokuĐAN ĐỘC

độc lập; một mình; riêng rẽ

N1
どくさいdokusaiĐỘC TÀI

chế độ độc tài; độc đoán

N1
どくじdokujiĐỘC TỰ

độc đáo; riêng biệt; cá nhân

N1
どくせんdokusenĐỘC CHIẾM

độc quyền; chiếm độc quyền

N1
どくそうdokusouĐỘC SÁNG

sáng tạo; độc đáo

N1
ドイツごdoitsugo

tiếng Đức

thông dụng
ひとりでhitoride

đơn độc; một mình; tự làm

thông dụng
ひとりあるきhitoriaruki

độc thân; tự lập; tự đi; tự chăm sóc

thông dụng
どくえんdokuenĐỘC DIỄN

ensolo; solo performance

thông dụng
どくがくdokugakuĐỘC HỌC

enself-education; self-instruction; self-study

thông dụng
こまkomaĐỘC LẠC

enspinning top

thông dụng
どっきんほうdokkinhouĐỘC CẤM PHÁP

enantitrust law; Antitrust Act

thông dụng
どくしょうdokushouĐỘC XƯỚNG

envocal solo

thông dụng
どくそうてきdokusoutekiĐỘC SÁNG ĐÍCH

encreative; original

thông dụng
どくそうdokusouĐỘC TẤU

en(instrumental) solo; recital

thông dụng
どくそうdokusouĐỘC TẨU

enrunning alone; running solo · having a large lead (over the others); being far ahead (of everyone else)

thông dụng
どくだんdokudanĐỘC ĐOẠN

enone's own judgement (judgment); decision made without consulting others; arbitrary decision · dogmatism

thông dụng
どくぼうdokubouĐỘC PHÒNG

ensingle-person cell; isolation cell; solitary cell; solitary confinement cell

thông dụng
ドイツdoitsuĐỘC DẬT

enGermany

thông dụng
ひとりじめhitorijime

enhogging; having all to oneself; monopolising; monopolizing

thông dụng
ひとりたびhitoritabiNHẤT NHÂN LỮ

entravelling alone; solitary journey

thông dụng
ひとりぐらしhitorigurashi

enliving by oneself; living alone

thông dụng
せいどくseidokuTÂY ĐỘC

enWest Germany (1949-1990)

thông dụng
どくりつこくdokuritsukokuĐỘC LẬP QUỐC

enindependent state; independent nation

thông dụng
ひとりっこhitorikko

en(an) only child

thông dụng
どくりつぎょうせいほうじんdokuritsugyouseihoujinĐỘC LẬP HÀNH CHÍNH PHÁP NHÂN

enindependent administrative institution; independent administrative agency

thông dụng
どくdokuĐỘC

enGermany

thông dụng
ひとりしばいhitorishibaiNHẤT NHÂN CHI CƯ

enone-person show; one-woman show; one-man show; performing solo; monodrama

ひとりねhitorineNHẤT NHÂN TẨM

ensleeping alone

ひとりぶたいhitoributaiNHẤT NHÂN VŨ ĐÀI

enperforming solo; having the stage to oneself; being in sole command; eclipsing (outshining) the others; field of activity in which one is unrivaled (unrivalled)

きょくごまkyokugomaKHÚC ĐỘC LẠC

entop; spinning tricks

ぐんぶどくさいgunbudokusaiQUÂN BỘ ĐỘC TÀI

enmilitary dictatorship

こっかどくせんkokkadokusenQUỐC GIA ĐỘC CHIẾM

enstate monopoly

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独 (Độc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict