Kaori Dict

一人舞台

ひとりぶたい

hitoributai

Âm Hán-Việt: NHẤT NHÂN VŨ ĐÀI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.performing solo; having the stage to oneself; being in sole command; eclipsing (outshining) the others; field of activity in which one is unrivaled (unrivalled)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一人舞台 (ひとりぶたい) — performing solo; having the stage to oneself; being in sole command; eclipsing (outshining) the others; field of activity in which one is unrivaled (unrivalled) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict