Kaori Dict

独禁法

どっきんほう

dokkinhou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỘC CẤM PHÁP

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.antitrust law; Antitrust Act

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独禁法 (どっきんほう) — antitrust law; Antitrust Act | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict