Kaori Dict

禁

Cấm · Câm

cấm

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
—

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#681 / 2.501
Bộ thủ
bộ 113
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
jin4, jin1
Tiếng Hàn
금

cấm

Từ chứa chữ này · dễ trước

きんえんkin'enCẤM YÊN

không hút thuốc

N3
きんしkinshiCẤM CHỈ

cấm đoán

N3
きんじるkinjiru

ento prohibit

N1
きんもつkinmotsuCẤM VẬT

cấm kỵ; điều cấm

N1
かいきんkaikinGIẢI CẤM

enlifting a ban; raising an embargo; opening a season (hunting, fishing, etc.) · publishing contents; revealing information

thông dụng
かんきんkankinGIAM CẤM

giảm cấm; giam giữ

thông dụng
きんずるkinzuru

cấm; ngăn chặn

thông dụng
きんくkinkuCẤM CÂU

từ cấm

thông dụng
きんこkinkoCẤM CỐ

giam giữ

thông dụng
きんしゅkinshuCẤM TỬU

từ chối rượu

thông dụng
きんせいkinseiCẤM CHẾ

cấm đoán

thông dụng
きんゆkin'yuCẤM THÂU

cấm nhập

thông dụng
げんきんgenkinNGHIÊM CẤM

cấm nghiêm ngặt

thông dụng
こうきんkoukinCÂU CẤM

giam giữ

thông dụng
どっきんほうdokkinhouĐỘC CẤM PHÁP

luật chống độc quyền

thông dụng
はっきんhakkinPHÁT CẤM

enprohibition of sale; ban on sale

thông dụng
たちいりきんしtachiirikinshi

cấm vào; không được vào

thông dụng
きんよくてきkin'yokutekiCẤM DỤC ĐÍCH

cấm dúc đích

thông dụng
きんしほうkinshihouCẤM CHỈ PHÁP

điều luật cấm

thông dụng
なんきんnankinNHUYỄN CẤM

bảo tử; giam tại nhà

thông dụng
きんしじこうkinshijikouCẤM CHỈ SỰ HẠNG

vật cấm

thông dụng
うせつきんしusetsukinshiHỮU CHIẾT CẤM CHỈ

enNo Right Turn

かがくへいききんしじょうやくkagakuheikikinshijouyakuHOÁ HỌC BINH KHÍ CẤM CHỈ ĐIỀU ƯỚC

enchemical weapons ban treaty

きんえんしゃkin'enshaCẤM YÊN XA

ennon-smoking (rental) car; smoke-free car · non-smoking car (in a train); non-smoking carriage

きんきkinkiCẤM KỴ

entaboo · contraindication

きんりょうkinryouCẤM NGƯ

enprohibition of fishing

きんしじょうやくkinshijouyakuCẤM CHỈ ĐIỀU ƯỚC

enban (treaty)

きんしょkinshoCẤM SỞ

enplace of confinement

きんしょkinshoCẤM THƯ

enbanning of books; banned book

きんそくkinsokuCẤM TẮC

enprohibition

きんそくkinsokuCẤM TÚC

enconfinement (indoors, to quarters, etc.)

きんだんkindanCẤM ĐOẠN

enprohibition; interdiction · forbidden; prohibited

きんだんしょうじょうkindanshoujouCẤM ĐOẠN CHỨNG TRẠNG

enwithdrawal symptoms; abstinence syndrome

きんはんげんkinhangenCẤM PHẢN NGÔN

enestoppel

きんよくkin'yokuCẤM DỤC

enabstinence; self-denial; celibacy; asceticism; abnegation

きんりょうkinryouCẤM LIỆP

enprohibition of hunting

きんれいkinreiCẤM LỆNH

enprohibition; ban; embargo

さいきんしsaikinshiTÁI CẤM CHỈ

enreimposition of an embargo; reprohibition

しようきんしshiyoukinshiSỬ DỤNG CẤM CHỈ

enprohibition of use (of); ban on using (something)

しっきんshikkinTHẤT CẤM

enincontinence

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁 (Cấm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict