Kaori Dict

禁止

きんし

kinshi

N3

Âm Hán-Việt: CẤM CHỈ

JLPT N3 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.cấm đoán
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.prohibition; inhibition; ban

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở trường cấm bôi son.

    Lipstick is prohibited by school.

  • Ở đây cấm hút thuốc.

    You're prohibited from smoking here.

  • Bộ phim này chỉ dành cho người lớn, cấm trẻ vị thành niên xem.

    This movie is for adults only.

  • Nội quy của trường cấm học sinh nhuộm tóc trái với màu tóc tự nhiên từ khi sinh ra.

    The school's dress code prohibits dyeing your hair a non-natural color.

  • Smoking is strictly prohibited.

  • No parking.

  • No swimming.

  • No parking!

  • No Trespassing.

  • Photography is prohibited.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁止 (きんし) — cấm đoán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict