Kaori Dict

再禁止

さいきんし

saikinshi

Âm Hán-Việt: TÁI CẤM CHỈ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reimposition of an embargo; reprohibition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再禁止 (さいきんし) — reimposition of an embargo; reprohibition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict