Kaori Dict

禁断

きんだん

kindan

Âm Hán-Việt: CẤM ĐOẠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.prohibition; interdiction

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.forbidden; prohibited

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hah, your 'forbidden magics' aren't going to work with me!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁断 (きんだん) — prohibition; interdiction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict