Kaori Dict

禁輸

きんゆ

kin'yu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẤM THÂU

Nghĩa

  1. 1.cấm nhập
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.embargo

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁輸 (きんゆ) — cấm nhập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict