Kaori Dict

禁忌

きんき

kinki

Âm Hán-Việt: CẤM KỴ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.taboo

  2. danh từmedicine

    2.contraindication

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Incest is a taboo found in almost all cultures.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁忌 (きんき) — taboo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict