Kaori Dict

禁断症状

きんだんしょうじょう

kindanshoujou

Âm Hán-Việt: CẤM ĐOẠN CHỨNG TRẠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.withdrawal symptoms; abstinence syndrome

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If Tom cuts out caffeine he gets withdrawal symptoms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁断症状 (きんだんしょうじょう) — withdrawal symptoms; abstinence syndrome | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict