状
Trạng
trạng thái; tình trạng; hình thức; hiện trạng
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 5
- Tần suất báo chí
- #298 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 94
- Từ JLPT chứa chữ
- 5
- Pinyin
- zhuang4
- Tiếng Hàn
- 장, 상
trạng thái; tình trạng; hình thức; hiện trạng
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
kính ngữ; cách thức
tình trạng
triệu chứng
trạng hứng; tình hình; hoàn cảnh; trạng thái
tình trạng; hình thức
tình hình; tình trạng; hoàn cảnh
thú nhận; khai báo
ensomething wrong; something unusual; abnormality; disorder; trouble; change
enNew Year's card
hình vòng tròn
tình trạng khó khăn; khốn khó
hình dạng, hình thức
tuyến giáp
cảnh tượng tàn khốc
bằng khen; chứng nhận thưởng
cảnh tượng; cảnh quan
dạng; hình dạng; trạng thái
đơn kiện
niên hạ tráng; thiệp năm mới
bằng khen; giấy chứng nhận
tình trạng bệnh; bệnh lý
giấy phép; bằng cấp
engranular; granulated
lệnh trát; giấy lệnh
enacknowledgment; acknowledgement; letter of thanks
thực tế; tình hình thực
eninternal conditions; true state of affairs
điều kiện quốc gia
báo cáo tình hình; báo cáo tiến độ
engreeting card
enwritten request
encommission; proxy; power of attorney; authorization
enwill; testament
enspiral
enliquid state
endisk-shaped
entemporary certificate
envalence state
encircular; circulating letter
enmassive; bulk; block-like; aggregated; agglomerated
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).