Kaori Dict

環状

かんじょう

kanjou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀN TRẠNG

Nghĩa

  1. 1.hình vòng tròn
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.annulation; ring shape; loop shape

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

環状 (かんじょう) — hình vòng tròn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict