Kaori Dict

感情

かんじょう

kanjou

N3

Âm Hán-Việt: CẢM TÌNH

JLPT N3 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.cảm xúc; cảm thụ
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.emotion; feeling; feelings; sentiment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta hoàn toàn vô cảm.

    He is devoid of human feeling.

  • Tom got a grip on his emotions.

  • He subdued his passions.

  • He is apt to give vent to his feelings.

  • He appealed to our emotions.

  • Have respect for his feelings.

  • Man is a creature of emotion.

  • I don't want to let my emotions out.

  • Don't get so emotional.

  • They are more emotional than we.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感情 (かんじょう) — cảm xúc; cảm thụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict