Kaori Dict

勘定

かんじょう

kanjou

N3

Âm Hán-Việt: KHÁM ĐỊNH

JLPT N3 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.điều chỉnh; tính toán; hóa đơn; thanh toán
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.calculation; computation; counting; reckoning; count

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.bill; check; account; payment (of a bill); settlement (of an account)

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.consideration; allowance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bill amounts to 500 dollars.

  • Business is business.

  • Here is your bill.

  • The check, please.

  • Check, please.

  • The check, please.

  • The check, please.

  • Could I have the bill, please?

  • Check, please.

  • The check, please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勘定 (かんじょう) — điều chỉnh; tính toán; hóa đơn; thanh toán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict