Kaori Dict

令状

れいじょう

reijou

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỆNH TRẠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.warrant; summons; written order

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You need a warrant.

  • Do you have a search warrant?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

令状 (れいじょう) — warrant; summons; written order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict