Kaori Dict

令嬢

れいじょう

reijou

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỆNH NƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.(your) daughter; young woman

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.daughter of a good family

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This movie is about a poor girl who gets mistaken for the daughter of a rich man in the confusion following a train crash.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

令嬢 (れいじょう) — (your) daughter; young woman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict