令
Lệnh · Linh
lệnh; lệnh
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- レイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- のり・りょう・れ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 5
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #804 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 2
- Pinyin
- ling4, ling2, ling3
- Tiếng Hàn
- 령
lệnh; lệnh
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enorder, command, decree
tuổi; độ tuổi; năm sinh; niên độ
lệnh; chỉ thị
enmartial law
huấn lệ; chỉ thị
lệnh chỉ huy; mệnh lệnh
chỉ huy
chỉ huy quân
trụ sở chỉ huy; trung tâm chỉ huy
ennotice of personnel change (appointment, dismissal, etc.) · wording; choice of language; phraseology
enministerial ordinance
quy định; luật lệ
engovernment ordinance; cabinet order
công bố chính thức
luật; quy định
chỉ thị
cô gái quý tộc; con gái giàu
lệnh trát; giấy lệnh
dù sao
kỷ nguyên Reiwa
enbad decree
enauthority
enviolation of law
ensteward; butler
enprohibition; ban; embargo
enarmy commander
enmilitary headquarters
enmilitary command
enNaval General Staff
enyour daughter; young woman
enflattery; honeyed words
enoperation order
enoperation order
encontrol room
enmarching orders; sailing orders
enwarning order
ensummons for directions (legal UK)
enmustering-out order; callup
enwrit of habeas corpus
enregulations
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).