Kaori Dict

号令

ごうれい

gourei

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIỆU LỆNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.order (esp. to a number of people); command

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.ritual of bowing at start and end of school class

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

号令 (ごうれい) — order (esp. to a number of people); command | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict