Kaori Dict

指令

しれい

shirei

N1

Âm Hán-Việt: CHỈ LỆNH

JLPT N1 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.lệnh; chỉ thị
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.order; directive; instructions; command

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The victorious country dictated the terms of peace to the defeated country.

  • The fire brigade was on the scene within five minutes of receiving the call.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指令 (しれい) — lệnh; chỉ thị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict