Kaori Dict

/N1 · Bài 68

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    しょみんshominTHỨ DÂN

    người bình thường; đại chúng

  2. 2
    しょむshomuTHỨ VỤ

    công việc hành chính; văn phòng

  3. 3
    しょゆうshoyuuSỞ HỮU

    enone's possessions, ownership

  4. 4
    しらべshirabe

    điều tra; kiểm tra; xem xét

  5. 5
    じりつjiritsuTỰ LẬP

    độc lập

  6. 6
    しるすshirusu

    ký ấn

  7. 7
    しれいshireiCHỈ LỆNH

    lệnh; chỉ thị

  8. 8
    しんshinTÂM

    linh hồn; trung tâm; trái tim

  9. 9
    じんjinTRẬN

    doanh trại; đội ngũ

  10. 10
    しんかshinkaTIẾN HOÁ

    tiến hóa; phát triển

  11. 11
    じんかくjinkakuNHÂN CÁCH

    tính cách; cá tính

  12. 12
    しんぎshingiTHẨM NGHỊ

    thảo luận; cân nhắc

  13. 13
    しんこんshinkonTÂN HÔN

    mới cưới

  14. 14
    しんさshinsaTHẨM TRA

    kiểm tra; đánh giá

  15. 15
    じんざいjinzaiNHÂN TÀI

    nguồn nhân lực

  16. 16
    しんしshinshiTHÂN SĨ

    quý ông; người lịch thiệp

  17. 17
    しんじつshinjitsuCHÂN THỰC

    sự thật; hiện thực

  18. 18
    しんじゃshinjaTÍN GIẢ

    đoàn tin; tín đồ; người theo

  19. 19
    しんじゅshinjuCHÂN CHÂU

    ngọc trai

  20. 20
    しんしゅつshinshutsuTIẾN XUẤT

    mở rộng; tiến vào

Câu ví dụ trong bài

  • The people followed the dictator like so many sheep.

  • She is attached to the general affairs section.

  • Tôi là chủ tòa nhà này.

  • The teacher is busy looking over our tests.

  • Tôi muốn tự lập hơn.

  • Bạn định hôn tôi sao?

  • The victorious country dictated the terms of peace to the defeated country.

  • Curiosity killed the cat.

  • He fought a last-ditch battle.

  • Tom không tin vào thuyết tiến hóa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 68 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict