Kaori Dict

進化

しんか

shinka

N1

Âm Hán-Việt: TIẾN HOÁ

JLPT N1 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.tiến hóa; phát triển
  1. danh từdanh từ + するtự động từbiology

    1.evolution

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.evolution; becoming more advanced; progress; development; improvement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom không tin vào thuyết tiến hóa.

    Tom doesn't believe in evolution.

  • Các công nghệ khoa học kỹ thuật về phòng chống thiên tai đã và đang đạt được những bước tiến nhanh chóng mỗi ngày.

  • Extinction is part of evolution.

  • The noise evolved.

  • Electric fans have evolved.

  • Progress is a comfortable disease.

  • Birds evolved from dinosaurs.

  • Have you studied Darwin's theory of evolution?

  • Elekid can evolve into Electabuzz.

  • Computers have made rapid progress.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進化 (しんか) — tiến hóa; phát triển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict