Kaori Dict

真価

しんか

shinka

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÂN GIÁ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.true value; real worth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Charms strike the sight, but merit wins the soul.

  • His great ability was fully appreciated by his friends.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真価 (しんか) — true value; real worth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict