Kaori Dict

紳士

しんし

shinshi

N1

Âm Hán-Việt: THÂN SĨ

JLPT N1 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.quý ông; người lịch thiệp
  1. danh từ

    1.gentleman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy là một quý ông hoàn hảo.

    He is every inch a gentleman.

  • Quý ông ăn vận toàn màu đen kia là ai vậy?

    Who is the gentleman all dressed in black?

  • Anh ta từ đầu đến chân trông rất quý phái.

    He looks every inch a gentleman.

  • He is anything but a gentleman.

  • He is a gentleman.

  • He is a real gentleman.

  • He is anything but a gentleman.

  • He is a fine gentleman.

  • He is a real gentleman.

  • Who is that gentleman?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紳士 (しんし) — quý ông; người lịch thiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict