Kaori Dict

Thân

sire · good belt · gentleman

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1790 / 2.501
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
shen1
Tiếng Hàn

sire · good belt · gentleman

Từ chứa chữ này · dễ trước

しんしshinshiTHÂN SĨ

quý ông; người lịch thiệp

N1
しんしきょうていshinshikyouteiTHÂN SĨ HIỆP ĐỊNH

engentlemen's agreement

thông dụng
きしんkishinQUÝ THÂN

ennoble; men of rank; notables

しんしふくshinshifukuTHÂN SĨ PHỤC

ensuits for gentlemen; menswear

しんしようshinshiyouTHÂN SĨ DỤNG

enfor men; male-

しんしてきshinshitekiTHÂN SĨ ĐÍCH

engentlemanly; well-mannered; well-bred; gentlemanlike

しんしろくshinshirokuTHÂN SĨ LỤC

enwho's who; directory; social register

しんしょうshinshouTHÂN THƯƠNG

enwealthy merchant

でんしんdenshinĐIỀN THÂN

encountry gentleman

しんしぐつshinshigutsuTHÂN SĨ NGOA

enmen's shoes

きけんしんしkikenshinshiQUÝ HIỂN THÂN SĨ

engentlemen of (high) eminence; notables; dignitaries

しんしようそうしんぐしょうにんshinshiyousoushingushouninTHÂN SĨ DỤNG TRANG THÂN CỤ THƯƠNG NHÂN

enhaberdasher

しんしんshinshinTẤN THÂN

enperson of rank; person of status; ranked official

ろうしんしroushinshiLÃO THÂN SĨ

enold gentleman; elderly gentleman

しんしふうshinshifuuTHÂN SĨ PHONG

engentlemanly; gentlemanlike; in the manner of a gentleman

しんししゅくじょshinshishukujoTHÂN SĨ THỤC NỮ

enladies and gentlemen

いなかしんしinakashinshiĐIỀN XÁ THÂN SĨ

encountry gentleman (esp. one that's slightly unrefined); squire

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紳 (Thân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict