Kaori Dict

紳士的

しんしてき

shinshiteki

Âm Hán-Việt: THÂN SĨ ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.gentlemanly; well-mannered; well-bred; gentlemanlike

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is anything but a gentleman.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紳士的 (しんしてき) — gentlemanly; well-mannered; well-bred; gentlemanlike | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict