Kaori Dict

gentleman · scholar · samurai · samurai radical (no. 33)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
3
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#526 / 2.501
Bộ thủ
bộ 33
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
shi4
Tiếng Hàn

gentleman · scholar · samurai · samurai radical (no. 33)

Từ chứa chữ này · dễ trước

どうしdoushiĐỒNG SĨ

đồng chí; bạn bè; cùng nhau

N3
はかせhakaseBÁC SĨ

tiến sĩ; chuyên gia

N3
ぶしbushiVÕ SĨ

chiến binh; samurai; (VÕ SĨ)

N2
がくしgakushiHỌC SĨ

sinh viên đại học

N1
さむらいsamuraiTHỊ

kiếm sĩ; chiến binh

N1
しゅうしshuushiTU SĨ

bằng thạc sĩ; chương trình thạc sĩ

N1
しんしshinshiTHÂN SĨ

quý ông; người lịch thiệp

N1
へいしheishiBINH SĨ

ensoldier

N1
ストックホルムsutokkuhorumuSĨ ĐỐC HẰNG

Stockholm; Thủ đô Thụy Điển

thông dụng
うちゅうひこうしuchuuhikoushiVŨ TRỤ PHI HÀNH SĨ

enastronaut

thông dụng
うんてんしuntenshiVẬN CHUYỂN SĨ

điều khiển xe; lái xe chuyên nghiệp; sĩ vận chuyển; nhân viên tàu

thông dụng
えいようしeiyoushiVINH DƯỠNG SĨ

điều dưỡng dinh dưỡng; chuyên gia dinh dưỡng

thông dụng
かいけいしkaikeishiHỘI KẾ SĨ

enaccountant

thông dụng
きしkishiKỲ SĨ

người chơi cờ

thông dụng
きしkishiKỴ SĨ

hiệp sĩ

thông dụng
けんしkenshiKIẾM SĨ

kiếm nữ; đấu kiếm

thông dụng
こうにんかいけいしkouninkaikeishiCÔNG NHẬN HỘI KẾ SĨ

kế toán công chứng; kế toán công

thông dụng
こくしkokushiQUỐC SĨ

endistinguished citizen; patriot

thông dụng
しかんshikanSĨ QUAN

enofficer

thông dụng
しきshikiSĨ KHÍ

enmorale (of troops, team, etc.); esprit de corps

thông dụng
しんしきょうていshinshikyouteiTHÂN SĨ HIỆP ĐỊNH

engentlemen's agreement

thông dụng
ぜいりしzeirishiTHUẾ LÝ SĨ

entax counsellor; tax counselor; licensed tax accountant

thông dụng
せんしsenshiKHUYẾT SĨ

ensoldier; combatant; warrior

thông dụng
だいぎしdaigishiĐẠI NGHỊ SĨ

enparliamentarian; member of a congress

thông dụng
ひこうしhikoushiPHI HÀNH SĨ

enpilot

thông dụng
ふじさんfujisanPHÚ SĨ SƠN

enMount Fuji; Mt. Fuji; Fujiyama; Fuji-san

thông dụng
べんごしbengoshiBIỆN HỘ SĨ

enlawyer; attorney

thông dụng
ゆうしyuushiDŨNG SĨ

enbrave warrior; hero; brave man

thông dụng
りきしrikishiLỰC SĨ

ensumo wrestler; rikishi · strong man

thông dụng
とうしtoushiĐẤU SĨ

enfighter (for); militant; champion (of); boxer

thông dụng
しゅうしかていshuushikateiTU SĨ KHOÁ TRÌNH

enmaster's course

thông dụng
けんちくしkenchikushiKIẾN TRÚC SĨ

enauthorized architect and builder; licensed architect; registered architect

thông dụng
れんきんじゅつしrenkinjutsushiLUYỆN KIM THUẬT SƯ

enalchemist

thông dụng
きしょうよほうしkishouyohoushiKHÍ TƯỢNG DỮ BÁO SĨ

enweather forecaster

thông dụng
しかえいせいしshikaeiseishiXỈ KHOA VỆ SINH SĨ

endental hygienist

thông dụng
はくしhakushiBÁC SĨ

endoctor; PhD; Dr.

thông dụng
いがくぎじゅつしigakugijutsushiY HỌC KỸ THUẬT SĨ

enmedical technician

いがくしigakushiY HỌC SĨ

enBachelor of Medicine; MB

いちげんこじichigenkojiNHẤT NGÔN CƯ SĨ

enperson who is ready to comment on every subject; ready critic

いっしisshiNHẤT SĨ

enprivate first class (JGSDF)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

士 (Sĩ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict