Kaori Dict

代議士

だいぎし

daigishi

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI NGHỊ SĨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.parliamentarian; member of a congress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • By the way, I wonder how much of a hand Hiragawa MP plays in this matter?

  • He's running for Congress.

  • The new Diet member was smoking, leaning back proudly in a chair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代議士 (だいぎし) — parliamentarian; member of a congress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict