Kaori Dict

Đại

substitute · change · convert · replace

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#66 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
18
Pinyin
dai4
Tiếng Hàn

substitute · change · convert · replace · period · age · counter for decades of ages, eras, etc. · generation · charge · rate · fee

Từ chứa chữ này · dễ trước

じだいjidaiTHỜI ĐẠI

thời kỳ; thời gian

N4
かわりkawari

đại diện; thay thế; thay thế

N4
だいdaiĐẠI

en~ age; period

N4
きんだいkindaiCẬN ĐẠI

thời đại hiện đại

N3
げんだいgendaiHIỆN ĐẠI

thời đại hiện nay; thời đại hiện tại

N3
だいきんdaikinĐẠI KIM

giá; tiền; phí

N3
だいひょうdaihyouĐẠI BIỂU

đại diện; mẫu; lãnh đạo; số điện thoại

N3
だいりdairiĐẠI LÝ

đại diện; người thay thế

N3
ねんだいnendaiNIÊN ĐẠI

thời đại; thời kỳ

N3
かえるkaeru

đổi; thay; thay thế; chuyển đổi

N3
かわるkawaru

thay thế; thay đổi; thay vị; luân chuyển

N3
yoTHẾ

enworld, society, generation

N3
だいめいしdaimeishiĐẠI DANH TỪ

đại từ

N2
こうたいkoutaiGIAO ĐẠI

đổi vị trí; luân phiên; thay thế

N2
おかわりokawari

thêm một phần; đổ lại

N2
こだいkodaiCỔ ĐẠI

thời cổ; thời xưa

N1
せだいsedaiTHẾ ĐẠI

thế hệ; thế hệ

N1
せんだいsendaiTIÊN ĐẠI

thế hệ trước; người tiền nhiệm

N1
だいべんdaibenĐẠI BIỆN

nói thay; đại diện; trả thay

N1
だいようdaiyouĐẠI DỤNG

thay thế; dùng thay

N1
かわるがわるkawarugawaru

đổi lượt; lần lượt

N1
いちだいichidaiNHẤT ĐẠI

thời đại; đời đời

thông dụng
えいたいeitaiVĨNH ĐẠI

vĩnh cửu; bất tận

thông dụng
おうごんじだいougonjidaiHOÀNG KIM THỜI ĐẠI

thời kỳ vàng son

thông dụng
がくせいじだいgakuseijidaiHỌC SINH THỜI ĐẠI

thời sinh viên

thông dụng
きんだいてきkindaitekiCẬN ĐẠI ĐÍCH

hiện đại

thông dụng
えどじだいedojidaiGIANG HỘ THỜI ĐẠI

enEdo period (1603-1868)

thông dụng
じだいげきjidaigekiTHỜI ĐẠI KỊCH

enhistorical play; period drama

thông dụng
じだいさくごjidaisakugoTHỜI ĐẠI THÁC NGỘ

enanachronism

thông dụng
じだいjidaiTHỨ ĐẠI

enthe next era

thông dụng
しょだいshodaiSƠ ĐẠI

enfirst generation; founder

thông dụng
しんちんたいしゃshinchintaishaTÂN TRẦN ĐẠI TẠ

enrenewal; replacement; regeneration; rejuvenation · metabolism

thông dụng
みがわりmigawari

ensubstitution (for someone else); substitute; stand-in; scapegoat; sacrifice

thông dụng
ぜんだいみもんzendaimimonTIỀN ĐẠI VỊ VĂN

enunheard-of; unprecedented; unparalleled in history (unparallelled); record-breaking

thông dụng
かえkae

enchange; alteration · substitute; spare; replacement; change (e.g. of clothes)

thông dụng
だいかんdaikanĐẠI QUAN

enlocal governor (Edo period); local magistrate; bailiff · deputy official (Middle Ages); acting administrator

thông dụng
だいぎdaigiĐẠI NGHỊ

enrepresenting others in a conference

thông dụng
だいぎしdaigishiĐẠI NGHỊ SĨ

enparliamentarian; member of a congress

thông dụng
だいこうdaikouĐẠI HÀNH

enacting as agent; acting on (someone's) behalf; executing business for

thông dụng
たいしゃtaishaĐẠI TẠ

enmetabolism · renewal; regeneration; replacing the old with the new

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代 (Đại) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict