Kaori Dict

替える

かえる

kaeru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.đổi; thay; thay thế; chuyển đổi
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to replace; to convert; to change

    usu. 替える

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to exchange; to interchange; to renew

    usu. 換える

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to substitute (person, staff member, player, etc.)

    usu. 代える

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đổi tiền Yên Nhật sang tiền Đô-la.

    He exchanged yen for dollars.

  • Shall I change the water for the flowers?

  • The bank will cash your fifty dollar check.

  • You can't make an omelet without breaking eggs.

  • I have to change the water for the flowers.

  • This refill lasts half a year.

  • Please change my room?

  • I'd like to change my seat.

  • I converted my yen into dollars.

  • Can you change the room for me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

替える (かえる) — đổi; thay; thay thế; chuyển đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict