Kaori Dict

帰る

かえる

kaeru

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.về nhà; trở về; rời đi; về lại
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to return; to come home; to go home; to go back

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to leave (of a guest, customer, etc.)

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từbaseball

    3.to get home; to get to home plate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tuần sau tôi sẽ về.

    I'm coming back next week.

  • Cô ấy đã về nhà.

    She went home.

  • Anh ấy đã về nhà lúc 6 giờ.

    He got home at six.

  • Chúng ta về nhà thôi.

    Let us go home.

  • Tôi vừa về ăn cơm.

    I've just gotten home and had dinner.

  • Sao mình không đi về đi?

    Why don't we go home?

  • Bây giờ bạn có thể về nhà.

    You can go home now.

  • Anh ấy đã trở về từ Trung Quốc.

    He returned from China.

  • Tôi phải về làm bài tập về nhà.

    I have to go home and do my homework.

  • Hãy mau về nhà đi.

    Hurry home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰る (かえる) — về nhà; trở về; rời đi; về lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict