Kaori Dict

かえる

kaeru

thông dụng

Âm Hán-Việt: OA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.frog

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cha nào con nấy.

    Like father, like son.

  • Ếch ngồi đáy giếng.

    Person ignorant of the real world.

  • There used to be a lot of frogs in this pond.

  • Like water off a duck's back.

  • The snake swallowed a frog.

  • Frogs are slimy.

  • He who stays in the valley shall never get over the hill.

  • This meadow abounds in frogs.

  • That's a clear case of "water off a duck's back".

  • No sooner had I opened the box than a frog jumped out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛙 (かえる) — frog | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict