Kaori Dict

返る

かえる

kaeru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.trở lại; quay về; uốn cong
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to return; to come back; to go back

    esp. 返る

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to turn over

  3. hậu tốđộng từ nhóm 1, đuôi る

    3.to become extremely; to become completely

    after the -masu stem of a verb; esp. 返る

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ác giả ác báo.

    Curses, like chickens, come home to roost.

  • Chuyện gì đã qua thì cho qua.

    What is done cannot be undone.

  • Ông ấy đã nhảy lộn nhào một vòng.

    He turned a somersault.

  • Tôi ghét những người hay trốn học rồi nhờ bạn điểm danh hộ.

    I hate those who always skip class and ask their friends to answer the roll call for them.

  • Đây không phải là máu của tôi mà là của đối thủ. Trên người tôi không có một vết thương nào cả.

    This isn't my blood. It's all splash-back from my opponent. There isn't a single scratch on me.

  • What is done cannot be undone.

  • Then he came to his senses.

  • Tom age-regressed.

  • The proverb says that what is done cannot be undone.

  • What triggers regression?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

返る (かえる) — trở lại; quay về; uốn cong | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict