Kaori Dict

/N3 · Bài 28

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    かいぜんkaizenCẢI THIỆN

    nâng cao

  2. 2
    かいてきkaitekiKHOÁI THÍCH

    thoải mái; dễ chịu; hài hòa; tiện nghi

  3. 3
    かいふくkaifukuHỒI PHỤC

    hồi phục; phục hồi; khôi phục; cải thiện

  4. 4
    かうkau

    nuôi; chăm sóc; giữ

  5. 5
    かえすkaesu

    trả lại; gửi lại; đưa về; gửi về

  6. 6
    かえるkaeru

    đổi; thay; thay thế; chuyển đổi

  7. 7
    かえるkaeru

    trở lại; quay về; uốn cong

  8. 8
    かおりkaori

    hương; mùi; thơm; mùi hương

  9. 9
    がかgakaHOẠ GIA

    họa sĩ

  10. 10
    かかえるkakaeru

    cầm; mang; gánh; chịu trách nhiệm

  11. 11
    かかくkakakuGIÁ CÁCH

    enprice, value

  12. 12
    かがくkagakuHOÁ HỌC

    enchemistry

  13. 13
    かがやくkagayaku

    tỏa sáng

  14. 14
    かかりkakariHỆ

    người phụ trách; công vụ; nhiệm vụ

  15. 15
    かかるkakaru

    bị nhiễm

  16. 16
    かぎるkagiru

    hạn chế; giới hạn; thu hẹp; chỉ dành cho

  17. 17
    かくkaku

    cào

  18. 18
    かぐkagu

    ngửi; ngửi

  19. 19
    かぐkaguGIA CỤ

    enfurniture

  20. 20
    がくgakuHỌC

    kiến thức

Câu ví dụ trong bài

  • Sự mất cân bằng thương mại giữa hai nước cần phải được cải thiện.

  • Anh ấy có một cuộc sống thịnh vượng và an lành ở nông thôn.

  • Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.

  • Anh ấy đang nuôi mười con bò.

  • The tiger, having had its wounds treated, was returned by the villagers to the animal sanctuary without incident.

  • Anh ấy đổi tiền Yên Nhật sang tiền Đô-la.

  • Ác giả ác báo.

  • Loài hoa này có một hương thơm đặc biệt.

  • Người họa sĩ này vẽ nên những bức tranh đẹp.

  • You should grab your bag and hurry home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 28 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict