第28課/N3 · Bài 28
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
nâng cao
- 2
thoải mái; dễ chịu; hài hòa; tiện nghi
- 3
hồi phục; phục hồi; khôi phục; cải thiện
- 4
nuôi; chăm sóc; giữ
- 5
trả lại; gửi lại; đưa về; gửi về
- 6
đổi; thay; thay thế; chuyển đổi
- 7
trở lại; quay về; uốn cong
- 8
hương; mùi; thơm; mùi hương
- 9
họa sĩ
- 10
cầm; mang; gánh; chịu trách nhiệm
- 11
enprice, value
- 12
enchemistry
- 13
tỏa sáng
- 14
người phụ trách; công vụ; nhiệm vụ
- 15
bị nhiễm
- 16
hạn chế; giới hạn; thu hẹp; chỉ dành cho
- 17
cào
- 18
ngửi; ngửi
- 19
enfurniture
- 20
kiến thức
例文Câu ví dụ trong bài
- 改善2国間の貿易上のアンバランスを改善しなければならない。
Sự mất cân bằng thương mại giữa hai nước cần phải được cải thiện.
- 快適彼は田舎で裕福で快適な生活を送った。
Anh ấy có một cuộc sống thịnh vượng và an lành ở nông thôn.
- 回復ぐっすり寝て彼は元気を回復した。
Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.
- 飼う彼は牛を十頭飼っている。
Anh ấy đang nuôi mười con bò.
- 帰すけがを治療してもらったトラは、村人たちの手で無事、保護区に帰された。
The tiger, having had its wounds treated, was returned by the villagers to the animal sanctuary without incident.
- 替える彼は円をドルと換えた。
Anh ấy đổi tiền Yên Nhật sang tiền Đô-la.
- 返るのろいはのろい主に返る。
Ác giả ác báo.
- 香りこの花は独特の香りがする。
Loài hoa này có một hương thơm đặc biệt.
- 画家この画家は美しい絵画を創作する。
Người họa sĩ này vẽ nên những bức tranh đẹp.
- 抱えるあわてて荷物をかかえて家に帰ってみたら。
You should grab your bag and hurry home.