Kaori Dict

かかり

kakari

N3

Âm Hán-Việt: HỆ

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.người phụ trách; công vụ; nhiệm vụ
  1. danh từ

    1.charge; duty; person in charge; official; clerk

    esp. 係

  2. danh từlinguistics

    2.connection; linking

    esp. 係り

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll send someone up to help you now.

  • Overseas service here.

  • Please get me hotel security.

  • Rock Paper Scissors was used to decide who would be in charge.

  • He is in charge of making arrangements for our trip to Europe.

  • The defendant was about to stand trial when he grabbed the deputy's gun and shot the judge.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

係 (かかり) — người phụ trách; công vụ; nhiệm vụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict