Kaori Dict

香り

かおり

kaori

N3

JLPT N3 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.hương; mùi; thơm; mùi hương
  1. danh từ

    1.aroma; fragrance; scent; smell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Loài hoa này có một hương thơm đặc biệt.

    This flower has a scent all its own.

  • The roses gave off a nice smell.

  • It smells good!

  • It smells really good.

  • This smells nice, right?

  • There's a scent of danger.

  • I like the smell of pizza.

  • Chrysanthemums smell sweet.

  • It smells of roses.

  • Lilies smell sweet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香り (かおり) — hương; mùi; thơm; mùi hương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict