Kaori Dict

嗅ぐ

かぐ

kagu

N3

JLPT N3 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.ngửi; ngửi
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    1.to sniff; to smell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dog sniffed at the stranger.

  • I sniffed the smell.

  • I smell with my nose.

  • The dog was sniffing a stick.

  • Tom smelled the rose.

  • The dog sniffed the ground.

  • The smell of raw fish nauseates me.

  • The smell of raw fish nauseates me.

  • The smell of fermented soybeans sickens him.

  • My mother caught a cold and couldn't smell.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗅ぐ (かぐ) — ngửi; ngửi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict