Kaori Dict

化学

かがく

kagaku

N3

Âm Hán-Việt: HOÁ HỌC

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 28

Nghĩa

enchemistryNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.chemistry

    ばけがく spoken to avoid confusion with 科学

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đang học Hóa à?

    Are you studying chemistry?

  • Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.

    Chemistry has made notable progress in recent years.

  • Do you study chemistry?

  • I hate chemistry.

  • He's really into chemistry.

  • He is poor at chemistry.

  • I got an F in chemistry.

  • He's really into chemistry.

  • Tom is a chemistry teacher.

  • If it's a thing related to chemistry, leave it to me!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化学 (かがく) — chemistry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict