化学
かがく
kagaku
N3
Âm Hán-Việt: HOÁ HỌC
Cách đọc khác: ばけがく
意味Nghĩa
enchemistryNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từ
1.chemistry
ばけがく spoken to avoid confusion with 科学
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 化学の勉強をしているの?
Bạn đang học Hóa à?
Are you studying chemistry?
- 近年、化学は驚くべき進歩を遂げてきた。
Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.
Chemistry has made notable progress in recent years.
- 貴方は、化学を勉強しますか。
Do you study chemistry?
- 化学が嫌いだ。
I hate chemistry.
- 彼は化学に熱心だ。
He's really into chemistry.
- 彼は化学が不得手だ。
He is poor at chemistry.
- 私は化学でFを取った。
I got an F in chemistry.
- 彼は化学に夢中なんだ。
He's really into chemistry.
- トムは化学の先生だよ。
Tom is a chemistry teacher.
- 化学のことなら任せて!
If it's a thing related to chemistry, leave it to me!