Kaori Dict

回復

かいふく

kaifuku

N3

Âm Hán-Việt: HỒI PHỤC

JLPT N3 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.hồi phục; phục hồi; khôi phục; cải thiện
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.restoration; recovery; rehabilitation; return; improvement

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.recovery (from an illness); recuperation; convalescence

    also written as 快復

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.

    Sound sleep freshened him up.

  • Tôi mong là kinh tế sẽ sớm phục hồi.

    I hope the economy picks up soon.

  • Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục.

    All the signs are that she is getting better.

  • Recovery was almost impossible.

  • I've recovered from my illness.

  • The weather has improved.

  • Tom recovered.

  • Will he get well?

  • Father recovered his health.

  • He got well again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回復 (かいふく) — hồi phục; phục hồi; khôi phục; cải thiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict