Kaori Dict

/N3 · Bài 27

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    おんonÂN

    ân nghĩa

  2. 2
    おんだんondanÔN NOÃN

    ấm áp

  3. 3
    おんどondoÔN ĐỘ

    entemperature

  4. 4
    kaKHẢ

    enpassable

  5. 5
    kaVĂN

    côn trùng

  6. 6
    kaKHOÁ

    bộ phận; phần; lớp học

  7. 7

    ô tô

  8. 8

    thẻ

  9. 9
    かいkaiBỐI

    bồi; vỏ sò; hải sản

  10. 10
    がいgaiHẠI

    tổn hại

  11. 11
    かいいんkaiinHỘI VIÊN

    thành viên

  12. 12
    かいがkaigaHỘI HOẠ

    hội họa; tranh

  13. 13
    かいがいkaigaiHẢI NGOẠI

    nước ngoài; quốc tế

  14. 14
    かいけいkaikeiHỘI KẾ

    kế toán; tài chính

  15. 15
    かいけつkaiketsuGIẢI QUYẾT

    giải pháp; quyết định

  16. 16
    かいごうkaigouHỘI HỢP

    cuộc họp; tập hợp

  17. 17
    がいこうgaikouNGOẠI GIAO

    endiplomacy

  18. 18
    かいしkaishiKHAI THUỶ

    khai thuy; bắt đầu; khởi đầu

  19. 19
    かいしゃくkaishakuGIẢI THÍCH

    diễn giải; hiểu

  20. 20
    がいしゅつgaishutsuNGOẠI XUẤT

    ra ngoài

Câu ví dụ trong bài

  • You bit the hand that fed you.

  • Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí cacbon đioxit.

  • Matter changes its form according to temperature.

  • You can use a dictionary for this exam.

  • Muỗi mang mầm bệnh sốt rét.

  • Let's start with Lesson Ten.

  • Tôi cho rằng anh Tom sẽ không đời nào tính đến chuyện bán chiếc ô tô cổ điển của mình đâu.

  • I'll pay by Visa.

  • What I have in my hand is a fossil seashell.

  • Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 27 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict