Kaori Dict

カード

kaado

N3

JLPT N3 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.thẻ
  1. danh từ

    1.card (information, filing, etc.)

  2. danh từ

    2.card (greetings, congratulations, etc.)

  3. danh từ

    3.(Western) playing cards

  4. danh từviết tắt

    4.credit card; debit card

  5. danh từsports

    5.card; program; matchup; pairing

  6. danh từ

    6.card (to play); (one's) hand; bargaining chip; leverage; tactic

  7. danh từ

    7.dough scraper; spatula

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll pay by Visa.

  • Here is your appointment card.

  • He has played his card out of turn.

  • He sent her some flowers, along with a pretty card.

  • Do you accept credit cards?

  • I have a library card.

  • Do you want to play with my credit card?

  • Did you buy something with my credit card?

  • Can I pay with a credit card?

  • These are my thank-you notes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カード — thẻ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict