Kaori Dict

解決

かいけつ

kaiketsu

N3

Âm Hán-Việt: GIẢI QUYẾT

JLPT N3 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.giải pháp; quyết định
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.settlement; solution; resolution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Làm thế nào để giải quyết vấn đề này?

    How do you figure out this problem?

  • Đó không phải là cách giải quyết.

    That's not a solution.

  • Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.

    It is impossible to resolve the conflict.

  • Anh ấy là chuyên gia giải quyết những vấn đề kiểu đó.

    He is an expert at solving such problems.

  • Các nghị sĩ Quốc hội đang đau đầu tìm cách giải quyết vấn đề này.

    Legislators in the Diet are struggling to find a solution to the problem.

  • Cuối cùng tôi đã tìm ra cách giải quyết vấn đề đó.

    I finally found the solution to the problem.

  • Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.

    The problem of radioactive waste remains unresolved.

  • Bạn không cần giải quyết vấn đề đó bằng bạo lực.

    You can solve the problem in nonviolent ways.

  • Và chúng tôi biết rằng chính phủ không thể giải quyết tất cả các vấn đề.

    And we know the government can't solve every problem.

  • The problem is not settled yet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解決 (かいけつ) — giải pháp; quyết định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict