Kaori Dict

解結

かいけつ

kaiketsu

Âm Hán-Việt: GIẢI KẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.uncoupling (usu. cars or wagons from a train)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解結 (かいけつ) — uncoupling (usu. cars or wagons from a train) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict