決
Quyết
decide · fix · agree upon · appoint
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- き.める-ぎ.めき.まるさ.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #71 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 21
- Pinyin
- jue2
- Tiếng Hàn
- 결
decide · fix · agree upon · appoint
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
không bao giờ; không bao giờ
quyết định; chọn lựa; đặt ra; sắp xếp
đã quyết định; đã được sắp xếp; đã được định
giải pháp; quyết định
endetermination, resolution
endecision, determination
quy định, quy tắc
thực hiện; thực thi
phê duyệt; chấp thuận
quyết định; phiếu bầu
quyết tâm; ý chí
nghị quyết
báo cáo tài chính
vòng chung kết; trận quyết định
quyết định; phán đoán
bỏ phiếu; quyết định
quyết định đa số
đối đầu; đối kháng
quyết định
bác bỏ
endecision, vote
ngượng ngùng; bối rối
quyết định; đưa ra quyết sách
ensolution; solution strategy
Quyết định; định đoạt; quyết liệt
Yếu tố quyết định; điểm then chốt; lá bài chủ
Định đoán một chiều; quyết định vội; khiển trách
thanh toán; giải quyết nợ
phê duyệt; chấp thuận
trận chung kết; vòng chung kết
trận quyết định; đấu tranh quyết liệt
dứt khoát; quyết liệt; chắc chắn
chia tay; tạm biệt
đổ vỡ; gián đoạn; phá vỡ
quyết định; phán quyết; định đoạt
ensemifinal
endeciding first; settling (a matter) first; first priority
encomplete financial statement · summing up; concluding
ensecret (method, trick, etc.); key (e.g. to success); mysteries (of an art, trade, etc.); recipe; trick
envote; voting
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).