Kaori Dict

決定

けってい

kettei

N3

Âm Hán-Việt: QUYẾT ĐỊNH

JLPT N3 · Bài 41

Nghĩa

endecision, determinationNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.decision; determination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi viết một lá thư cho anh ta để thông báo về quyết định của mình.

    I wrote to inform him of my decision.

  • We've made a final decision.

  • The decision was put off.

  • It rests with you to decide.

  • This decision is final.

  • It's up to you to make the decision.

  • We left the final decision to him.

  • This was an executive decision.

  • The decision rests with him.

  • Let's leave the decision to Tom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

決定 (けってい) — decision, determination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict