Kaori Dict

/N3 · Bài 41

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    けいこくkeikokuCẢNH CÁO

    cảnh báo; nhắc nhở

  2. 2
    けいさんkeisanKẾ TOÁN

    tính toán; tính toán số; tính toán dự tính

  3. 3
    けいじkeijiYẾT THỊ

    ennotice, bulletin

  4. 4
    けいじkeijiHÌNH SỰ

    encriminal case, (police) detective

  5. 5
    げいじゅつgeijutsuVÂN THUẬT

    văn nghệ; nghệ thuật

  6. 6
    けいやくkeiyakuKHẾ ƯỚC

    encontract, compact, agreement

  7. 7
    けいゆkeiyuKINH DO

    đi qua; đi qua đường; đi qua

  8. 8

    trường hợp, hộp

  9. 9

    trò chơi

  10. 10
    げきgekiKỊCH

    vở kịch

  11. 11
    げきじょうgekijouKỊCH TRƯỜNG

    nhà hát

  12. 12
    けしょうkeshouHOÁ TRANG

    trang điểm; mỹ phẩm

  13. 13
    ケチkechiLẬN SẮC

    keo kiệt; túi rỗng; hời hợt

  14. 14
    けつえきketsuekiHUYẾT DỊCH

    máu; dịch máu

  15. 15
    けっかkekkaKẾT QUẢ

    hậu quả; thành quả

  16. 16
    けっかんkekkanKHIẾM HẦM

    khiếm khuyết; khuyết điểm

  17. 17
    けっきょくkekkyokuKẾT CỤC

    cuối cùng; kết thúc

  18. 18
    けっしんkesshinQUYẾT TÂM

    endetermination, resolution

  19. 19
    けっせきkessekiKHIẾM TỊCH

    khiếm thiếu; vắng mặt

  20. 20
    けっていketteiQUYẾT ĐỊNH

    endecision, determination

Câu ví dụ trong bài

  • Đại sứ quán Nhật Bản đã và đang cảnh báo người dân Nhật phải cẩn trọng.

  • Tôi phải tính xem tuần sau tôi sẽ dùng bao nhiêu tiền.

  • "Fully booked" was on the notice.

  • Tom chĩa súng vào người thám tử đó.

  • Anh ấy là một nghệ nhân rất có năng lực.

  • The contract was rather loose.

  • He came back by way of Honolulu.

  • This is a very rare case.

  • Bạn chơi game suốt ngày như thế hại mắt lắm đấy.

  • The play began exactly on time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 41 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict