Kaori Dict

結局

けっきょく

kekkyoku

N3

Âm Hán-Việt: KẾT CỤC

JLPT N3 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.cuối cùng; kết thúc
  1. phó từ

    1.after all; in the end; ultimately; eventually

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.conclusion; end

  3. danh từ

    3.end of a game of go, shogi, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.

    Everyone must learn on their own in the end.

  • Cuối cùng, dự thảo luật đó đã bị buộc phải bãi bỏ.

    In the end the bill was forced into being withdrawn.

  • Cô ấy lâm vào cảnh nợ nần, và cuối cùng đã phá sản.

  • Tom đã cố gắng dùng xà beng để mở cái ngăn kéo trong 15 phút, nhưng cuối cùng vẫn không thể mở được.

    Tom spent fifteen minutes trying to pry open the drawer with a crowbar, but he couldn't get it opened.

  • Chúng ta vẫn thường nói là chúng ta đánh giá con người qua tâm hồn, nhưng rốt cục thì chẳng phải là chúng ta chỉ có thể đánh giá họ qua vẻ bề ngoài thôi sao?

    We say that we judge people based on their contents, but in the ends, don't we just judge the based on the part of them that we can see outside?

  • Slow and steady wins the race.

  • After all, it's sure to fail.

  • He failed after all.

  • I failed after all.

  • He will come after all.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結局 (けっきょく) — cuối cùng; kết thúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict