第42課/N3 · Bài 42
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
khuyết điểm
- 2
enconclusion
- 3
khói
- 4
từ chối; đập
- 5
vé; phiếu; chứng nhận
- 6
huyện; tỉnh
- 7
kíên giải; quan điểm
- 8
giới hạn; ranh giới; mức tối đa
- 9
tiền mặt
- 10
enlanguage
- 11
sức khỏe; khỏe mạnh
- 12
kiểm định
- 13
bây giờ
- 14
thực tế
- 15
enphenomenon
- 16
tình trạng
- 17
xây dựng; thiết kế
- 18
thời đại hiện nay; thời đại hiện tại
- 19
xây dựng
- 20
kíên đang; ước tính
例文Câu ví dụ trong bài
- 欠点欠点のない人間はいない。
Không có người nào trên đời không có khuyết điểm.
- 結論二人は同じ結論に到達した。
The two came to the same conclusion.
- 煙煙でむせた。
Tôi bị ngạt khói.
- 蹴る踏んだり蹴ったり。
Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.
- 券この券は2週間有効です。
This ticket is good for two weeks.
- 県日本には43県があります。
Nhật Bản có 43 tỉnh.
- 見解あなたの見解は私とは正反対です。
Your views are quite opposite to mine.
- 限界もう限界だ。
Tôi chịu hết nổi rồi.
- 現金普段は現金じゃなくてクレカを使うんだ。
Bình thường tôi không dùng tiền mặt mà tôi dùng thẻ tín dụng.
- 言語私は言語学専攻です。
Chuyên ngành của tôi là ngôn ngữ học.