Kaori Dict

見当

けんとう

kentou

N3

Âm Hán-Việt: KIẾN ĐANG

JLPT N3 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.kíên đang; ước tính
  1. danh từ

    1.estimate; guess; conjecture; aim

  2. danh từ

    2.direction; bearings

  3. danh từ

    3.registration mark (printing)

  4. hậu tố danh từ

    4.approximately; about; around

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom không hề biết số tiền đó đến từ đâu.

    Tom couldn't figure out where the money came from.

  • "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."

    "What's going on in the cave? I'm curious." "I have no idea."

  • Tôi đã sống một cuộc đời với đầy nỗi hổ thẹn. Tôi không thể hiểu được cuộc sống của con người là như thế nào.

  • I have a rough idea where it is.

  • I don't have the slightest idea.

  • I don't have the slightest idea.

  • I've no idea what's happening.

  • I have no idea what time it is.

  • I have no idea what it is.

  • I have some idea of what happened.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見当 (けんとう) — kíên đang; ước tính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict