Kaori Dict

建設

けんせつ

kensetsu

N3

Âm Hán-Việt: KIẾN THIẾT

JLPT N3 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.xây dựng; thiết kế
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.construction; establishment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The money was appropriated for building the gymnasium.

  • That's a constructive suggestion!

  • A new school building is being built.

  • The railroad is now in the process of construction.

  • A new school building is under construction.

  • The new bridge is under construction.

  • The bridge is still under construction.

  • The building is under construction.

  • The new bridge is in process of construction.

  • She has constructive ideas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建設 (けんせつ) — xây dựng; thiết kế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict