Kaori Dict

検査

けんさ

kensa

N3

Âm Hán-Việt: KIỂM TRA

JLPT N3 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.kiểm định
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.inspection (e.g. customs, factory); examination; test; check; scan (e.g. MRI, PET); audit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy đợi ở phòng chờ cho đến khi có kết quả kiểm tra.

    Please wait in the waiting room until the inspection results are ready.

  • I'd like to have a Pap smear done.

  • I'll check your vision.

  • I had my ears checked.

  • I had my eyes checked.

  • The test result is negative.

  • I'd like you to have a blood test.

  • I got a pregnancy test.

  • Let's do a urine analysis.

  • I'd like you to have a thorough examination.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

検査 (けんさ) — kiểm định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict